Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mái nhà" (1)
mái nhà
Tiếng Anh
Danh từroof
Mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
The roof was damaged after the storm.
Từ liên quan "mái nhà" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mái nhà" (2)
sửa chữa mái nhà
repair the roof
Mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
The roof was damaged after the storm.
